“attend” in Vietnamese
Definition
Đến và tham gia vào một sự kiện, lớp học hoặc cuộc họp. Ngoài ra, có thể dùng để nói chăm sóc hoặc giải quyết một việc nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thông thường dùng cho sự có mặt ở sự kiện như: 'attend class', 'attend a meeting'. 'Attend to' mang ý chăm sóc hay giải quyết việc gì. Không nên nhầm với 'join', vốn dùng cho nhóm hoặc hoạt động chung.
Examples
I attend English class every Tuesday.
Tôi **tham dự** lớp tiếng Anh vào mỗi thứ Ba.
Many parents attended the school meeting.
Nhiều phụ huynh đã **tham dự** cuộc họp ở trường.
A nurse will attend to you soon.
Y tá sẽ **chăm sóc** bạn sớm thôi.
I can't attend the wedding, but I'll send a gift.
Tôi không thể **tham dự** đám cưới nhưng sẽ gửi quà.
Please attend to this issue before the clients arrive.
Vui lòng **giải quyết** vấn đề này trước khi khách đến.
Only a few people attended the talk, which was surprising.
Chỉ có vài người **tham dự** buổi nói chuyện, điều này thật bất ngờ.