attempt” in Vietnamese

nỗ lựccố gắng

Definition

Nỗ lực là hành động cố gắng làm điều gì đó, đặc biệt khi việc đó khó khăn. Động từ chỉ việc cố gắng thực hiện một việc nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Nói trang trọng hoặc trung tính, danh từ thường dùng trong cụm như 'cố gắng làm', 'lần cố gắng đầu tiên'. Động từ trang trọng hơn 'thử', thường dùng cho những việc khó hoặc rủi ro.

Examples

She made one attempt to lift the box.

Cô ấy đã có một **nỗ lực** để nhấc chiếc hộp lên.

I attempted to fix it myself, but I made it worse.

Tôi đã **cố gắng** tự sửa nó, nhưng lại làm mọi thứ tồi tệ hơn.

Her first attempt at cooking was actually pretty good.

Lần **cố gắng** đầu tiên nấu ăn của cô ấy thực ra khá tốt.

Nice attempt, but everyone could see what you were doing.

**Nỗ lực** khá tốt, nhưng ai cũng biết bạn đang làm gì.

He attempted to call his friend.

Anh ấy đã **cố gắng** gọi cho bạn mình.

This is my second attempt at the test.

Đây là lần **nỗ lực** thứ hai của tôi với bài kiểm tra này.