attain” in Vietnamese

đạt đượcgiành được

Definition

Đạt được một điều gì đó sau khi đã cố gắng và nỗ lực, thường là mục tiêu hoặc thành tựu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Attain' dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thích hợp với thành tựu, mục tiêu, hay sự trưởng thành như 'attain your goals', 'attain independence'. Không dùng cho việc đến địa điểm (dùng 'reach').

Examples

You can attain your goals with patience and hard work.

Bạn có thể **đạt được** mục tiêu của mình bằng sự kiên nhẫn và chăm chỉ.

He hopes to attain a high score on the test.

Anh ấy hy vọng sẽ **đạt được** điểm cao trong kỳ kiểm tra.

It took years of training to finally attain that level of skill.

Phải mất nhiều năm luyện tập mới có thể **đạt được** trình độ đó.

She worked hard to attain her dream job.

Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để **đạt được** công việc mơ ước của mình.

She was proud to attain independence after moving out.

Cô ấy tự hào vì đã **đạt được** sự độc lập sau khi dọn ra riêng.

Not everyone can attain true happiness, but everyone can try.

Không phải ai cũng có thể **đạt được** hạnh phúc thực sự, nhưng ai cũng có thể cố gắng.