“attachments” in Vietnamese
Definition
Các tệp hoặc tài liệu gửi kèm theo email hoặc tin nhắn. Ngoài ra, từ này cũng chỉ những sự gắn bó tình cảm hoặc vật gì gắn liền với cái khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'email attachments' là tệp gửi kèm email. 'emotional attachments' là sự gắn bó tình cảm. Khác với 'additions' (bổ sung), nên chú ý ngữ cảnh khi dùng.
Examples
Let me know if you can't open the attachments I sent.
Nếu bạn không mở được **tệp đính kèm** tôi gửi, hãy cho tôi biết nhé.
I forgot to add the attachments to the email.
Tôi đã quên đính kèm **tệp đính kèm** vào email.
There are three attachments in this message.
Trong tin nhắn này có ba **tệp đính kèm**.
Some people have strong emotional attachments to their pets.
Một số người có **sự gắn bó** tình cảm mạnh mẽ với thú cưng của họ.
Please check the attachments before replying.
Vui lòng kiểm tra **tệp đính kèm** trước khi trả lời.
The contract includes several important attachments with extra details.
Hợp đồng bao gồm một số **tệp đính kèm** quan trọng với thông tin bổ sung.