“atone” in Vietnamese
Definition
Làm điều gì đó để sửa chữa sai lầm hoặc tội lỗi đã gây ra, thường dùng trong bối cảnh nghiêm túc hoặc tôn giáo.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng trong trường hợp lỗi nặng, mang tính nghiêm trọng, không dùng cho những lời xin lỗi thông thường. Hay gặp trong cụm như 'chuộc lỗi vì tội lỗi', 'chuộc lỗi vì sai lầm'.
Examples
He prayed to atone for his mistakes.
Anh ấy cầu nguyện để **chuộc lỗi** cho những sai lầm của mình.
She wanted to atone for lying to her friend.
Cô ấy muốn **chuộc lỗi** vì đã nói dối bạn.
She hopes that time will help her atone for her mistakes.
Cô hy vọng thời gian sẽ giúp mình **chuộc lỗi** cho những sai lầm đã gây ra.
Many people try to atone for past wrongs through good deeds.
Nhiều người cố gắng **chuộc lỗi** cho những sai trái trong quá khứ bằng việc làm tốt.
Nothing he does can fully atone for what happened.
Dù anh ấy làm gì thì cũng không thể hoàn toàn **chuộc lỗi** cho những gì đã xảy ra.
He volunteered at the shelter to atone for his past behavior.
Anh ấy đã tình nguyện ở trung tâm cứu trợ để **chuộc lỗi** cho hành vi trong quá khứ.