atmosphere” in Vietnamese

khí quyểnbầu không khí

Definition

Khí quyển là lớp khí bao quanh một hành tinh. Ngoài ra, từ này cũng dùng để nói về cảm giác hoặc không khí của một nơi.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong khoa học, 'khí quyển' dùng cho nghĩa vật lý; trong đời thường, 'bầu không khí' chỉ cảm giác ở nơi nào đó. Dễ kết hợp với cụm như 'khí quyển Trái Đất', 'bầu không khí yên tĩnh'. Đừng nhầm với 'thời tiết'.

Examples

The Earth's atmosphere protects us from harmful sunlight.

**Khí quyển** Trái Đất bảo vệ chúng ta khỏi ánh nắng độc hại.

The candles created a warm atmosphere in the room.

Những cây nến tạo nên **bầu không khí** ấm áp trong phòng.

I love this café—the atmosphere is so relaxed.

Tôi thích quán cà phê này—**bầu không khí** rất thư giãn.

The restaurant has a quiet atmosphere.

Nhà hàng có **bầu không khí** yên tĩnh.

The meeting had a tense atmosphere after the bad news.

Cuộc họp có **bầu không khí** căng thẳng sau tin xấu.

The movie does a great job of building a mysterious atmosphere.

Bộ phim này tạo dựng **bầu không khí** bí ẩn rất tuyệt vời.