“astute” in Vietnamese
Definition
Có khả năng nhận biết, hiểu vấn đề nhanh chóng để đưa ra quyết định đúng hoặc giải quyết vấn đề thông minh; chỉ người sắc sảo, tinh tế.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Astute’ mang ý khen ngợi, thường dùng trong môi trường chuyên nghiệp để nói về người nhận định nhạy bén. Không chỉ là 'thông minh', mà còn hàm ý thực tế và vận dụng tốt vào quyết định.
Examples
His astute comments helped me solve the problem.
Những nhận xét **sắc sảo** của anh ấy đã giúp tôi giải quyết vấn đề.
She is an astute businesswoman who always finds the best deals.
Cô ấy là một nữ doanh nhân **sắc sảo** luôn tìm ra những thương vụ tốt nhất.
Mark made an astute observation during the meeting.
Mark đã có một nhận xét **sắc sảo** trong cuộc họp.
Only someone truly astute could have figured that out so fast.
Chỉ người thực sự **sắc sảo** mới có thể nghĩ ra điều đó nhanh như vậy.
Her astute negotiating skills impressed everyone at the table.
Kỹ năng đàm phán **sắc sảo** của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người trong phòng.
That was an astute move—most people wouldn't have thought of it!
Đó là một bước đi **sắc sảo**—đa số mọi người sẽ không nghĩ ra điều đó!