“astern” in Vietnamese
Definition
Chỉ vị trí phía sau hoặc hướng về phía đuôi của thuyền hay tàu. Thường dùng khi nói về vật gì đó ở phía sau tàu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thuật ngữ chuyên ngành hàng hải, thường đi cùng các động từ như 'move', 'go', 'fall'. 'dead astern' có nghĩa là ngay phía sau. Hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The crew spotted dolphins swimming astern as we left the harbor.
Thủy thủ đoàn đã thấy cá heo bơi **ở phía sau** khi chúng tôi rời bến cảng.
If you fall astern during a race, it’s hard to catch up.
Nếu bạn bị **tụt lại phía sau** khi đua, sẽ rất khó bắt kịp.
There’s another vessel dead astern of us—keep an eye out!
Có một chiếc tàu khác sát **ở phía sau** chúng ta— chú ý quan sát!
The lifeboat was drifting astern of the ship.
Thuyền cứu sinh đang trôi **ở phía sau** tàu.
The captain ordered the engines to go astern.
Thuyền trưởng ra lệnh cho động cơ chạy **lùi về phía sau**.
A boat was following close astern.
Có một chiếc thuyền đang bám sát **ở phía sau**.