“assumptions” in Vietnamese
Definition
Những điều bạn coi là đúng dù không có bằng chứng, thường dùng khi ra quyết định hoặc dự đoán.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc trung tính; phổ biến trong cụm như 'đưa ra giả định', 'dựa trên giả định', 'phản biện giả định'. Không dùng cho sự thật đã được chứng minh. Thường dùng số nhiều.
Examples
People often make assumptions without enough information.
Mọi người thường đưa ra **giả định** khi chưa có đủ thông tin.
Our plan is based on several assumptions about the market.
Kế hoạch của chúng tôi dựa trên một số **giả định** về thị trường.
It's important to check your assumptions before making a decision.
Cần kiểm tra lại các **giả định** trước khi đưa ra quyết định.
His assumptions turned out to be completely wrong.
Các **giả định** của anh ấy hóa ra hoàn toàn sai.
Don't jump to assumptions before hearing both sides.
Đừng vội đưa ra **giả định** khi chưa nghe cả hai phía.
We need to challenge the old assumptions if we want to improve.
Nếu muốn cải thiện, chúng ta cần phản biện lại những **giả định** cũ.