“assumed” in Vietnamese
Definition
Điều được cho là đúng mà không có đủ bằng chứng hoặc được chấp nhận làm giả định ban đầu. Cũng chỉ tên, vai trò hoặc trách nhiệm mà ai đó đảm nhận.
Usage Notes (Vietnamese)
'assumed' thường dùng trước danh từ, như 'assumed cost', 'assumed name'; phổ biến trong văn phong trang trọng và học thuật. Phân biệt với 'presumed' là ít dựa trên bằng chứng hơn.
Examples
The assumed cost was too low.
**Chi phí giả định** quá thấp.
The assumed answer was wrong.
**Đáp án giả định** đã sai.
He used an assumed name at the hotel.
Anh ấy đã dùng **tên giả mạo** ở khách sạn.
We later found out that the assumed cause of the fire wasn't correct.
Sau này chúng tôi mới biết **nguyên nhân giả định** của vụ cháy là không đúng.
Under his assumed identity, nobody recognized him.
Với **danh tính giả định**, không ai nhận ra anh ta.
The report was based on several assumed facts that were never checked.
Báo cáo dựa trên một số **sự thật giả định** chưa từng được kiểm tra.