“associate” in Vietnamese
Definition
Kết nối một người, vật hoặc ý tưởng với một người/vật/ý tưởng khác trong tâm trí hoặc thực tế. Ngoài ra còn chỉ người đồng nghiệp hay cộng sự.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với cấu trúc 'associate A with B' và 'be associated with'. Trong công việc, 'associate' dùng để chỉ đồng nghiệp, cộng sự, mang tính trang trọng hơn 'bạn'.
Examples
Many people associate Paris with romance.
Nhiều người **liên kết** Paris với sự lãng mạn.
I always associate that song with summer.
Tôi luôn **liên kết** bài hát đó với mùa hè.
She is a sales associate at the store.
Cô ấy là **cộng sự** bán hàng ở cửa hàng đó.
People still associate him with the old scandal.
Mọi người vẫn **liên kết** anh ấy với vụ bê bối cũ.
I don't want to associate myself with that group.
Tôi không muốn **liên kết** bản thân với nhóm đó.
Let me introduce you to my associate from the legal team.
Để tôi giới thiệu với bạn **cộng sự** của tôi từ nhóm pháp lý.