assisted” in Vietnamese

hỗ trợgiúp đỡ

Definition

Giúp ai đó làm việc gì đó hoặc làm cho việc đó dễ dàng hơn. Thường nói về việc hỗ trợ, đưa ra lời khuyên, hoặc giúp đỡ trực tiếp.

Usage Notes (Vietnamese)

'assisted' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung lập, như trong báo cáo, hướng dẫn, hoặc mô tả sự trợ giúp chuyên nghiệp ('cô ấy hỗ trợ bác sĩ'). Hay xuất hiện trong cụm từ như 'assisted living', 'assisted suicide'. Đừng nhầm với 'insist' hay 'exist'.

Examples

He assisted his friend with homework.

Anh ấy đã **hỗ trợ** bạn làm bài tập về nhà.

A nurse assisted the doctor during surgery.

Y tá đã **hỗ trợ** bác sĩ trong ca phẫu thuật.

She assisted at the local animal shelter.

Cô ấy đã **hỗ trợ** tại trại động vật địa phương.

We assisted the organizers by setting up the chairs before the event.

Chúng tôi đã **hỗ trợ** ban tổ chức bằng cách sắp xếp ghế trước sự kiện.

Technology has assisted people to work from home more easily.

Công nghệ đã **hỗ trợ** mọi người làm việc tại nhà dễ dàng hơn.

I'm glad you assisted yesterday; it made a big difference.

Tôi rất vui vì bạn đã **hỗ trợ** hôm qua; nó tạo ra sự khác biệt lớn.