assignment” in Vietnamese

bài tậpnhiệm vụ

Definition

'Bài tập' là công việc hoặc nhiệm vụ được giao cho ai đó, thường là ở trường học hoặc công việc. Ngoài ra, nó cũng chỉ hành động giao một trách nhiệm cụ thể cho ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Phổ biến ở trường học: 'nộp bài tập', 'làm bài tập nhóm'. Trong công việc, 'nhiệm vụ' hoặc 'công tác' thường được dùng. 'Bài tập' thường cụ thể hơn so với 'bài về nhà'.

Examples

The teacher gave us a reading assignment.

Giáo viên đã giao cho chúng tôi một **bài tập** đọc.

This assignment is easy, so I can finish it tonight.

**Bài tập** này dễ nên tôi có thể hoàn thành tối nay.

I can't go out yet—I still have to finish this assignment.

Tôi chưa thể ra ngoài—tôi còn phải hoàn thành **bài tập** này đã.

I have a math assignment due tomorrow.

Tôi có **bài tập** toán phải nộp vào ngày mai.

Our boss gave me a last-minute assignment before the meeting.

Sếp giao cho tôi một **nhiệm vụ** gấp trước cuộc họp.

We worked on the assignment together because it was a group project.

Chúng tôi cùng làm **bài tập** này vì đó là dự án nhóm.