“assign” in Vietnamese
Definition
Giao cho ai đó một công việc, trách nhiệm hoặc chọn ai/cái gì cho một mục đích riêng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường học thuật, công việc hoặc chính thức. Hay gặp trong cụm như 'assign homework', 'assign a task'. Không nhầm với 'appoint' là chỉ định chức vụ.
Examples
Please assign each student a seat.
Làm ơn **giao** chỗ ngồi cho từng học sinh.
I was assigned three projects this month, so it's going to be busy.
Tôi đã được **giao** ba dự án tháng này nên sẽ rất bận.
Can you assign me to a different team next time?
Lần sau bạn có thể **chỉ định** tôi vào nhóm khác không?
Managers usually assign tasks based on people’s skills.
Quản lý thường **giao** nhiệm vụ dựa trên kỹ năng của từng người.
The teacher will assign homework for tomorrow.
Giáo viên sẽ **giao** bài tập về nhà cho ngày mai.
She was assigned to the marketing department.
Cô ấy đã được **chỉ định** sang phòng marketing.