“assets” in Vietnamese
Definition
Những thứ mà một người hoặc công ty sở hữu và có giá trị, như tiền, tài sản hoặc thiết bị. Cũng có thể chỉ các kỹ năng hoặc phẩm chất quý giá.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh, tài chính, kế toán. Các cụm như 'tài sản cố định' (ví dụ: nhà xưởng), 'tài sản lưu động' (ví dụ: tiền mặt) khá phổ biến. Không dùng cho đồ dùng cá nhân hoặc bộ phận cơ thể.
Examples
You should list all your assets when applying for a loan.
Khi xin vay, bạn cần liệt kê tất cả các **tài sản** của mình.
Good communication skills are important assets for any job.
Kỹ năng giao tiếp tốt là những **tài sản** quan trọng cho bất kỳ công việc nào.
If your assets exceed your debts, you're in a good position.
Nếu **tài sản** của bạn lớn hơn khoản nợ, bạn đang ở vị trí tốt.
The company's assets include factories and computers.
**Tài sản** của công ty bao gồm cả nhà máy và máy tính.
Thanks to their valuable assets, the company survived the crisis.
Nhờ các **tài sản** giá trị, công ty đã vượt qua khủng hoảng.
Our employees are our greatest assets.
Nhân viên của chúng tôi là **tài sản** lớn nhất của công ty.