assault” in Vietnamese

hành hungtấn công (theo nghĩa pháp lý hoặc mạnh mẽ)

Definition

Hành hung là hành động dùng bạo lực hoặc đe dọa gây hại cho người khác. Ngoài ra, còn có thể chỉ một cuộc tấn công mạnh vào ý tưởng hoặc nơi nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật hoặc trang trọng: 'sexual assault' (tấn công tình dục), 'assault charge' (bị cáo buộc tấn công). Trong giao tiếp hàng ngày hay dùng 'attack' hơn.

Examples

The man was arrested for assault after the fight.

Người đàn ông đã bị bắt vì tội **hành hung** sau vụ ẩu đả.

He’s facing an assault charge, so his lawyer told him not to talk to the press.

Anh ấy đang đối mặt với cáo buộc **hành hung**, nên luật sư dặn anh không phát biểu với báo chí.

She reported the assault to the police that night.

Cô ấy đã trình báo vụ **hành hung** với cảnh sát đêm đó.

The soldiers began an assault on the enemy camp.

Những người lính bắt đầu cuộc **tấn công** vào trại địch.

The article was a direct assault on the mayor’s reputation.

Bài báo đó là một **tấn công** trực tiếp vào danh tiếng của thị trưởng.

News of the assault spread quickly through the neighborhood.

Tin tức về vụ **hành hung** lan ra khắp khu phố rất nhanh.