“aside” in Vietnamese
Definition
Từ này chỉ việc di chuyển sang một bên, hoặc một lời nhận xét ngắn nói riêng biệt với nội dung chính.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong các cụm như 'step aside', 'put something aside', 'set aside'. 'An aside' là nhận xét ngắn ngoài chủ đề chính. Không nhầm với 'beside' nghĩa là 'bên cạnh'.
Examples
She moved aside to let me pass.
Cô ấy di chuyển **sang một bên** để tôi đi qua.
He pulled the chair aside.
Anh ấy kéo chiếc ghế **sang một bên**.
Aside from math, she likes science too.
**Ngoài** toán ra, cô ấy còn thích khoa học nữa.
Can I take you aside for a second?
Tôi có thể nói chuyện riêng với bạn **sang một bên** một lát không?
He made a quick aside about the weather and kept going.
Anh ấy nói nhanh một **lời ngoài lề** về thời tiết rồi tiếp tục.
Let’s put our differences aside and finish this project.
Hãy **gạt** những khác biệt của chúng ta **sang một bên** và hoàn thành dự án này.