ashamed” in Vietnamese

xấu hổ

Definition

Cảm thấy tội lỗi, ngại ngùng hoặc xấu hổ vì mình đã làm điều gì đó sai hay không tốt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với 'ashamed of' (xấu hổ về điều gì) hoặc 'ashamed to' (xấu hổ khi làm gì). Từ này mạnh và cá nhân hơn 'embarrassed'. 'Shameful' chỉ điều gây xấu hổ, không chỉ cảm xúc.

Examples

I am ashamed of my bad behavior.

Tôi cảm thấy **xấu hổ** về hành vi xấu của mình.

She was ashamed to ask for help.

Cô ấy **xấu hổ** khi phải nhờ giúp đỡ.

I'm ashamed to admit it, but I forgot her name again.

Tôi **xấu hổ** khi phải thừa nhận, nhưng tôi lại quên tên cô ấy.

He felt ashamed after he lied to his friend.

Anh ấy cảm thấy **xấu hổ** sau khi nói dối bạn mình.

You should be ashamed of the way you treated her.

Bạn nên cảm thấy **xấu hổ** vì cách bạn đối xử với cô ấy.

He's never been ashamed of where he came from.

Anh ấy chưa từng **xấu hổ** về quê hương của mình.