arrest” in Vietnamese

bắt giữngăn chặn

Definition

‘Arrest’ là khi cảnh sát bắt giữ ai đó vì nghi phạm tội. Ngoài ra còn có nghĩa là ngăn chặn một quá trình hoặc sự phát triển.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều nhất trong ngữ cảnh pháp luật, cảnh sát: 'arrest a suspect', 'be under arrest'. Trang trọng và mạnh hơn nhiều so với 'bắt' hay 'dừng lại'. Dùng trong y khoa (như 'cardiac arrest') để chỉ sự dừng đột ngột.

Examples

The police arrested the man near the bank.

Cảnh sát đã **bắt giữ** người đàn ông gần ngân hàng.

He was arrested for stealing a bike.

Anh ấy đã bị **bắt giữ** vì trộm xe đạp.

You are under arrest.

Bạn đang bị **bắt giữ**.

They finally arrested the guy after months of investigation.

Sau nhiều tháng điều tra, họ cuối cùng đã **bắt giữ** người đó.

The officer said she could arrest him if he came back.

Sĩ quan nói rằng cô ấy có thể **bắt giữ** anh ta nếu anh ta quay lại.

The doctors managed to arrest the spread of the infection.

Các bác sĩ đã **ngăn chặn** sự lây lan của nhiễm trùng.