“arranging” in Vietnamese
Definition
Đặt các vật vào một trật tự hoặc vị trí nhất định, hoặc lên kế hoạch, chuẩn bị cho một việc gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'sắp xếp' thường dùng khi nói về vật thể, còn 'thu xếp' nói về lên kế hoạch hay chuẩn bị cho sự kiện. Dùng đúng tùy theo ngữ cảnh.
Examples
The children are arranging their toys by color.
Bọn trẻ đang **sắp xếp** đồ chơi theo màu sắc.
I'm arranging a surprise party for my friend this weekend.
Tôi đang **chuẩn bị** bữa tiệc bất ngờ cho bạn vào cuối tuần này.
She spent the afternoon arranging flowers in vases for the event.
Cô ấy đã dành cả buổi chiều **cắm** hoa vào lọ cho sự kiện.
She is arranging the books on the shelf.
Cô ấy đang **sắp xếp** những cuốn sách trên kệ.
He is arranging a meeting with his boss.
Anh ấy đang **thu xếp** một cuộc họp với sếp.
We're arranging transportation to the airport for everyone.
Chúng tôi đang **thu xếp** phương tiện đến sân bay cho mọi người.