“arise” in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ điều gì đó bắt đầu xuất hiện hoặc xảy ra, nhất là bất ngờ hoặc do hoàn cảnh tạo ra. Hiếm khi dùng để nói về việc đứng dậy, nghĩa này rất trang trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Arise' mang tính trang trọng, đa số dùng trong văn viết hoặc phát biểu chính thức. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng 'xảy ra', 'diễn ra'. Hay xuất hiện trong cụm 'problems arise', 'when the need arises'.
Examples
If any problems arise, let me know.
Nếu có bất kỳ vấn đề nào **phát sinh**, hãy cho tôi biết.
New opportunities can arise at any time.
Cơ hội mới có thể **phát sinh** bất cứ lúc nào.
Questions often arise during the class.
Trong giờ học thường **nảy sinh** nhiều câu hỏi.
A conflict may arise when people misunderstand each other.
Khi mọi người hiểu lầm nhau, một cuộc xung đột có thể **phát sinh**.
Should the need arise, we can change our plans.
Nếu **phát sinh** nhu cầu, chúng ta có thể thay đổi kế hoạch.
Many challenges arise as a company grows.
Khi công ty phát triển, nhiều thách thức mới **phát sinh**.