argue” in Vietnamese

tranh cãilập luận

Definition

Trò chuyện với ai đó một cách gay gắt hoặc kiên quyết không đồng ý, hoặc đưa ra lý do để bảo vệ ý kiến của mình. Có thể chỉ sự tranh cãi hoặc việc trình bày lý lẽ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với 'with' khi nói về người và 'about/over' với chủ đề. 'argue that...' thường dùng khi trình bày ý kiến, không phải tranh cãi. 'discuss' mang tính nhẹ nhàng hơn.

Examples

The two kids argue every day.

Hai đứa trẻ đó **tranh cãi** mỗi ngày.

We argued about the bill last night.

Tối qua chúng tôi đã **tranh cãi** về hóa đơn.

I don't want to argue with you right now.

Tôi không muốn **tranh cãi** với bạn lúc này.

She argues that the plan is too expensive.

Cô ấy **lập luận** rằng kế hoạch này quá đắt đỏ.

They always argue over small things and then forget about it.

Họ luôn **tranh cãi** về những chuyện nhỏ nhặt rồi sau đó quên đi.

The article argues that remote work can improve productivity.

Bài báo này **lập luận** rằng làm việc từ xa có thể tăng năng suất.