“archive” in Vietnamese
Definition
Nơi hoặc bộ sưu tập để lưu giữ các tài liệu, hồ sơ hoặc dữ liệu quan trọng lâu dài. Cũng có nghĩa là chuyển tập tin hoặc thông tin vào nơi lưu trữ đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Noun 'lưu trữ' và 'kho lưu trữ' thường xuất hiện trong lĩnh vực học thuật, cơ quan nhà nước hoặc công nghệ ('kho lưu trữ công cộng', 'lưu trữ số'). Động từ thường nói về việc di chuyển tài liệu để bảo quản lâu dài.
Examples
The old newspapers are kept in the archive.
Những tờ báo cũ được lưu trong **kho lưu trữ**.
He created a digital archive of his photos.
Anh ấy đã tạo một **kho lưu trữ** số cho những bức ảnh của mình.
Please archive these documents for future use.
Làm ơn **lưu trữ** những tài liệu này để sử dụng sau này.
I found my grandfather’s letters in the city’s historical archive.
Tôi đã tìm thấy thư của ông tôi trong **kho lưu trữ** lịch sử của thành phố.
Once you finish the report, just archive it so we can find it later.
Khi bạn làm xong báo cáo, hãy **lưu trữ** nó để sau này có thể tìm lại.
Our emails will be archived automatically after thirty days.
Email của chúng tôi sẽ được tự động **lưu trữ** sau ba mươi ngày.