architect” in Vietnamese

kiến trúc sư

Definition

Kiến trúc sư là người thiết kế và lên kế hoạch xây dựng các tòa nhà. Từ này cũng dùng cho người tạo ra hoặc định hình một hệ thống, kế hoạch hay ý tưởng phức tạp.

Usage Notes (Vietnamese)

'Kiến trúc sư' thường chỉ người thiết kế tòa nhà và là danh từ đếm được. Có thể gặp trong các cụm như 'kiến trúc sư của kế hoạch' hoặc 'kiến trúc sư phần mềm'. Đừng nhầm lẫn với 'kiến trúc', nghĩa là lĩnh vực hoặc phong cách.

Examples

People call him the architect of the whole project, even though he never takes credit.

Mọi người gọi anh ấy là **kiến trúc sư** của cả dự án, dù anh không bao giờ nhận công lao.

We hired an architect because we didn't want the renovation to look cheap.

Chúng tôi đã thuê một **kiến trúc sư** vì không muốn việc cải tạo trông rẻ tiền.

She's not just an architect—she's the reason the whole neighborhood feels different now.

Cô ấy không chỉ là một **kiến trúc sư**—chính cô là lý do khiến cả khu phố thay đổi.

My aunt is an architect in Madrid.

Dì tôi là một **kiến trúc sư** ở Madrid.

The architect drew the plans for our new house.

**Kiến trúc sư** đã vẽ bản thiết kế cho ngôi nhà mới của chúng tôi.

She wants to become an architect one day.

Cô ấy muốn trở thành một **kiến trúc sư** trong tương lai.