approximately” in Vietnamese

khoảngxấp xỉ

Definition

Dùng để chỉ một con số, số lượng, hoặc thời gian không hoàn toàn chính xác nhưng gần đúng với thực tế. Thường xuất hiện trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

Trang trọng hơn so với 'about' hoặc 'around'. Chủ yếu dùng trước các con số: 'khoảng 20 người'. Không dùng 'approximately at 6', mà nên nói 'vào khoảng 6 giờ' hoặc tự nhiên hơn 'tầm 6 giờ'. Thường gặp trong văn bản học thuật, kinh doanh, và kỹ thuật.

Examples

The bag weighs approximately ten kilos.

Chiếc túi nặng **khoảng** mười ký.

The class has approximately thirty students.

Lớp có **khoảng** ba mươi học sinh.

The repairs will cost approximately $500, but I’ll confirm after I check everything.

Việc sửa chữa sẽ tốn **khoảng** 500 đô la, nhưng tôi sẽ xác nhận sau khi kiểm tra xong.

It will take approximately two hours to get there.

Sẽ mất **khoảng** hai tiếng để đến đó.

There were approximately fifty people at the meeting, give or take a few.

Có **khoảng** năm mươi người ở cuộc họp, chênh lệch một chút.

We’ll arrive at approximately 6:30, depending on traffic.

Chúng tôi sẽ đến nơi vào **khoảng** 6:30, tuỳ vào giao thông.