appropriate” in Vietnamese

phù hợpthích hợp

Definition

Một điều gì đó được gọi là phù hợp khi nó thích hợp với hoàn cảnh, mục đích hoặc người cụ thể. Thường dùng cho hành vi, trang phục, ngôn ngữ hoặc hành động phù hợp với bối cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng phổ biến trong tiếng Anh trang trọng hoặc trung tính. Thường đi với: 'appropriate for', 'appropriate to', 'it is appropriate to + động từ'. Hay dùng để chỉ quy tắc xã hội như 'appropriate behavior', 'appropriate clothing'. Không nên nhầm với động từ 'appropriate' (chiếm đoạt).

Examples

Those shoes are not appropriate for hiking.

Đôi giày này không **phù hợp** để đi bộ đường dài.

Please wear appropriate clothing to school.

Vui lòng mặc trang phục **phù hợp** khi đến trường.

It is not appropriate to shout in the library.

Không **phù hợp** khi la hét trong thư viện.

I’m not sure that joke was appropriate for a work meeting.

Tôi không chắc câu đùa đó có **phù hợp** cho buổi họp công việc không.

Can you suggest an appropriate response to his email?

Bạn có thể đề xuất một phản hồi **phù hợp** cho email của anh ấy không?

At that point, silence felt more appropriate than arguing.

Vào thời điểm đó, im lặng có vẻ **phù hợp** hơn là tranh cãi.