“approaching” in Vietnamese
Definition
Chỉ việc một người hoặc điều gì đó tiến lại gần hơn về khoảng cách, thời gian hoặc trong hoàn cảnh. Có thể dùng cho người đến gần, sự kiện sắp diễn ra hay vấn đề sắp được giải quyết.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đặt trước danh từ như 'approaching deadline', 'approaching storm'. Mang sắc thái trang trọng hơn một chút so với 'coming closer'. Không nhầm với danh từ 'approach' nghĩa là 'phương pháp'.
Examples
A car is approaching the house.
Có một chiếc ô tô đang **đến gần** ngôi nhà.
Winter is approaching fast.
Mùa đông đang **đến gần** nhanh chóng.
We saw a dog approaching us in the park.
Chúng tôi thấy một con chó đang **đến gần** chúng tôi trong công viên.
She kept approaching the topic indirectly, but never asked the real question.
Cô ấy cứ **đề cập gián tiếp** đến chủ đề, nhưng không bao giờ hỏi thẳng câu hỏi thật sự.
I got nervous when I saw my boss approaching my desk.
Tôi cảm thấy lo lắng khi thấy sếp của mình đang **đến gần** bàn làm việc.
With the deadline approaching, everyone is a little stressed.
Khi hạn chót **sắp tới**, mọi người đều hơi căng thẳng.