“appointment” in Vietnamese
Definition
Cuộc hẹn là thời gian đã được lên lịch trước để gặp ai đó, thường là với bác sĩ, khách hàng hoặc người chuyên môn. Ngoài ra, cũng có thể dùng chỉ việc bổ nhiệm ai đó vào vị trí chính thức.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cuộc hẹn với lịch chuyên nghiệp như bác sĩ, khách hàng: 'đặt cuộc hẹn', 'hủy cuộc hẹn'. Nghĩa bổ nhiệm xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng: 'bổ nhiệm giám đốc'. Không dùng cho các buổi gặp mặt bạn bè thông thường.
Examples
I have a dentist appointment at 3 p.m.
Tôi có **cuộc hẹn** với nha sĩ lúc 3 giờ chiều.
She made an appointment for Friday morning.
Cô ấy đã đặt một **cuộc hẹn** cho sáng thứ sáu.
His appointment as manager starts next month.
**Sự bổ nhiệm** anh ấy làm quản lý sẽ bắt đầu từ tháng sau.
Sorry, I can't talk now—I’m on my way to an appointment.
Xin lỗi, tôi không thể nói chuyện lúc này—tôi đang trên đường đến **cuộc hẹn**.
I had to cancel my appointment because my train was delayed.
Tôi đã phải hủy **cuộc hẹn** vì tàu bị trễ.
Getting an appointment at that clinic is almost impossible.
Việc đặt **cuộc hẹn** ở phòng khám đó gần như là không thể.