“appoint” in Vietnamese
Definition
Chính thức chọn ai đó đảm nhận một công việc, vị trí hoặc trách nhiệm nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ trang trọng, dùng trong môi trường công việc hoặc chức danh ('appoint a manager', 'appoint someone as chairperson'). Thường dùng thể bị động: 'He was appointed.' Không dùng với nghĩa 'mời' hay 'ứng tuyển'.
Examples
They will appoint a new teacher next week.
Họ sẽ **bổ nhiệm** một giáo viên mới vào tuần tới.
The president appoints judges for the court.
Tổng thống **bổ nhiệm** các thẩm phán cho tòa án.
She was appointed as team leader.
Cô ấy đã được **bổ nhiệm** làm trưởng nhóm.
The board is meeting today to appoint a new CEO.
Hội đồng quản trị họp hôm nay để **bổ nhiệm** một CEO mới.
It took months for the government to finally appoint someone to the position.
Chính phủ mất nhiều tháng mới **bổ nhiệm** được người vào vị trí đó.
After the interview, they decided not to appoint any of the candidates right away.
Sau buổi phỏng vấn, họ quyết định chưa **bổ nhiệm** ngay ứng viên nào.