applying” in Vietnamese

nộp đơnáp dụngbôi

Definition

Nộp hồ sơ để xin việc, xin nhập học hoặc cơ hội khác; hoặc sử dụng hay bôi một vật gì đó lên bề mặt.

Usage Notes (Vietnamese)

‘apply for’ dùng cho việc nộp đơn xin (việc/học), ‘apply cream/paint’ là bôi/lăn/dùng lên bề mặt. Không giống ‘appoint’ (bổ nhiệm ai đó). ‘Apply for’ là xin, ‘apply to’ là nơi nộp.

Examples

I am applying sunscreen to my arms.

Tôi đang **bôi** kem chống nắng lên cánh tay.

The student is applying to three universities.

Học sinh đang **nộp đơn** vào ba trường đại học.

Have you finished applying for summer internships yet?

Bạn đã **nộp đơn** xin thực tập hè xong chưa?

He kept applying pressure to stop the bleeding.

Anh ấy liên tục **nhấn** để cầm máu.

I'm applying what I learned in class to my new project.

Tôi đang **áp dụng** những gì đã học ở lớp vào dự án mới.

She is applying for a new job.

Cô ấy đang **nộp đơn** xin việc mới.