appears” in Vietnamese

xuất hiệndường như

Definition

Khi một vật hoặc người trở nên nhìn thấy được hoặc đến nơi mọi người có thể thấy. Cũng có nghĩa là cái gì đó có vẻ đúng hoặc gây ấn tượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cho hai ý nghĩa: xuất hiện (thấy được) và dường như (cảm giác/suy đoán). Khi diễn tả ý kiến, dùng 'seem' sẽ tự nhiên hơn trong hội thoại.

Examples

A rainbow appears after the rain.

Sau cơn mưa, cầu vồng **xuất hiện**.

Her name appears on the list.

Tên của cô ấy **xuất hiện** trong danh sách.

It appears to be a good idea.

**Dường như** đó là một ý tưởng hay.

He suddenly appears at the party like nothing happened.

Anh ấy bất ngờ **xuất hiện** ở bữa tiệc như thể không có chuyện gì xảy ra.

It appears that we booked the wrong date.

**Dường như** chúng ta đã đặt nhầm ngày.

She rarely appears in public these days.

Dạo này cô ấy ít khi **xuất hiện** trước công chúng.