apologizing” in Vietnamese

xin lỗi

Definition

Nói lời xin lỗi khi bạn gây ra lỗi lầm hoặc để làm hoà sau một sự cố.

Usage Notes (Vietnamese)

'apologizing' thường mang tính trang trọng hơn so với chỉ nói 'sorry', dùng trong trường hợp cần sự lịch sự hoặc chuyên nghiệp.

Examples

She is apologizing for breaking the vase.

Cô ấy đang **xin lỗi** vì làm vỡ bình hoa.

The teacher is apologizing for the mistake in the test.

Giáo viên đang **xin lỗi** vì sai sót trong bài kiểm tra.

He's always apologizing even when it's not his fault.

Anh ấy luôn **xin lỗi** dù không phải lỗi của mình.

Apologizing can help fix a misunderstanding between friends.

**Xin lỗi** có thể giúp giải quyết hiểu lầm giữa bạn bè.

If you keep apologizing, people might think you're not confident.

Nếu bạn liên tục **xin lỗi**, mọi người có thể nghĩ bạn thiếu tự tin.

I am apologizing to my friend because I forgot her birthday.

Tôi đang **xin lỗi** bạn mình vì đã quên sinh nhật cô ấy.