“apologize” in Vietnamese
Definition
Khi bạn nhận ra mình làm điều gì sai, bạn bày tỏ sự hối hận và xin người khác tha thứ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với 'apologize for' (vì điều gì) và 'apologize to' (với ai). 'Sorry' thân mật hơn, còn 'apologize' trang trọng hơn.
Examples
I need to apologize for being late.
Tôi cần **xin lỗi** vì đến muộn.
She apologized to her teacher after class.
Cô ấy đã **xin lỗi** giáo viên sau giờ học.
You should apologize to your brother.
Bạn nên **xin lỗi** anh/em trai mình.
He never apologized for what he said, and that still bothers me.
Anh ấy chưa bao giờ **xin lỗi** về những gì mình đã nói, và điều đó vẫn khiến tôi buồn.
You don't have to apologize—it was an honest mistake.
Bạn không cần phải **xin lỗi**—đó chỉ là một sai lầm vô ý.
She called to apologize for canceling at the last minute.
Cô ấy đã gọi điện để **xin lỗi** vì hủy hẹn vào phút cuối.