apologies” in Vietnamese

lời xin lỗi

Definition

Cách nói trang trọng để bày tỏ sự hối tiếc về lỗi lầm hoặc sự bất tiện đã gây ra. Dùng nhiều trong các tình huống lịch sự.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong các cụm từ như 'my apologies' hoặc 'accept my apologies', còn 'sorry' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. 'apologies' trang trọng và chuyên nghiệp hơn.

Examples

Please accept my apologies for the late reply.

Xin vui lòng nhận **lời xin lỗi** của tôi vì đã trả lời muộn.

He sent his apologies because he was sick.

Anh ấy đã gửi **lời xin lỗi** vì bị ốm.

My apologies, I used the wrong name.

**Lời xin lỗi** của tôi, tôi đã dùng sai tên.

First of all, my apologies for the confusion earlier.

Trước hết, **lời xin lỗi** vì sự nhầm lẫn vừa rồi.

No need for long apologies—just tell me what happened.

Không cần **lời xin lỗi** dài dòng—chỉ cần cho tôi biết đã có chuyện gì.

He started with apologies, then explained why the meeting was canceled.

Anh ấy bắt đầu bằng **lời xin lỗi**, rồi giải thích vì sao buổi họp bị hủy.