ape” in Vietnamese

vượnbắt chước

Definition

'Vượn' là động vật linh trưởng lớn như tinh tinh, khỉ đột hay đười ươi. Là động từ, 'ape' có nghĩa là bắt chước ai đó một cách thiếu sáng tạo.

Usage Notes (Vietnamese)

'Vượn' không phải mọi loại khỉ, chỉ những loài lớn, không đuôi. Khi dùng động từ mang ý chê trách việc bắt chước hời hợt ('ape someone's style').

Examples

The zoo has one ape from Africa.

Vườn thú có một con **vượn** đến từ châu Phi.

A chimpanzee is an ape, not a monkey.

Tinh tinh là một **vượn**, không phải là khỉ.

People often call gorillas apes, but not everyone knows the difference from monkeys.

Mọi người thường gọi khỉ đột là **vượn**, nhưng không phải ai cũng biết khác nhau với khỉ.

The child tried to ape his older brother.

Đứa bé cố gắng **bắt chước** anh trai của mình.

A lot of cheap brands just ape the look of famous products.

Nhiều thương hiệu giá rẻ chỉ **bắt chước** kiểu dáng của sản phẩm nổi tiếng.

He keeps trying to ape his boss's way of speaking.

Anh ta liên tục cố **bắt chước** cách nói chuyện của sếp mình.