“anyways” in Vietnamese
Definition
Một cách nói rất thân mật, dùng thay cho 'dù sao', để chuyển chủ đề, tiếp tục câu chuyện, hoặc nhấn mạnh ý vẫn diễn ra dù có điều gì. Chủ yếu dùng khi nói chuyện.
Usage Notes (Vietnamese)
Nên dùng trong giao tiếp bạn bè, đừng dùng trong văn bản hoặc bối cảnh trang trọng. Có thể đặt đầu hoặc cuối câu để nhấn mạnh chuyển ý hoặc bất chấp điều gì.
Examples
I don't like the rain, but we can go anyways.
Tôi không thích mưa, nhưng chúng ta vẫn có thể đi **dù sao đi nữa**.
Anyways, let's start the lesson now.
**Dù sao đi nữa**, chúng ta bắt đầu bài học nhé.
He was tired, but he finished his homework anyways.
Anh ấy mệt, nhưng vẫn hoàn thành bài tập về nhà **dù sao đi nữa**.
Anyways, what were you saying before the phone rang?
**Dù sao đi nữa**, bạn nói gì trước khi điện thoại reo vậy?
We missed the bus, but we made it there on time anyways.
Chúng tôi lỡ xe buýt nhưng vẫn đến nơi đúng giờ **dù sao đi nữa**.
I know it's not perfect, but I'm posting it anyways.
Tôi biết nó chưa hoàn hảo, nhưng tôi vẫn đăng nó **dù sao đi nữa**.