“anytime” in Vietnamese
Definition
Bất kỳ lúc nào thuận tiện hoặc có thể, không giới hạn về thời gian. Dùng để nói luôn sẵn sàng hoặc lúc nào cũng được.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong nói chuyện thân mật, ví dụ như 'Gọi cho tôi bất cứ lúc nào.' Trong văn viết trang trọng hơn, có thể dùng 'bất cứ thời gian nào'.
Examples
You can call me anytime.
Bạn có thể gọi cho tôi **bất cứ lúc nào**.
The store is open anytime during the day.
Cửa hàng mở cửa **bất cứ lúc nào** trong ngày.
Come visit us anytime.
Đến thăm chúng tôi **bất cứ lúc nào** nhé.
If you need to talk, text me anytime.
Nếu bạn cần tâm sự thì nhắn cho tôi **bất cứ lúc nào** nhé.
You’re welcome to drop by anytime this week.
Bạn có thể ghé qua **bất cứ lúc nào** trong tuần này.
I’m around anytime after lunch if that helps.
Sau bữa trưa tôi **bất cứ lúc nào** cũng rảnh, nếu điều đó tiện cho bạn.