“anxiety” in Vietnamese
Definition
Cảm giác lo lắng, bất an hoặc sợ hãi mạnh mẽ về điều gì đó có thể xảy ra. Có thể chỉ xuất hiện trong một tình huống, hoặc kéo dài như một vấn đề sức khỏe tâm thần.
Usage Notes (Vietnamese)
'Lo lắng' được dùng cho cả đời thường và chủ đề về sức khoẻ tâm thần. 'Lo âu' chỉ mức độ nặng hơn 'lo lắng' thường. Ví dụ: 'rối loạn lo âu xã hội', 'cơn lo âu', 'cảm thấy lo lắng', 'lo lắng về kỳ thi'.
Examples
I didn't realize how much anxiety I was carrying until I finally took a break.
Tôi không nhận ra mình mang nhiều **lo lắng** đến thế cho đến khi cuối cùng cũng được nghỉ ngơi.
For some people, anxiety shows up as stomach pain or a racing heart.
Với một số người, **lo lắng** biểu hiện qua đau bụng hoặc tim đập nhanh.
He felt anxiety before the test.
Cậu ấy cảm thấy **lo lắng** trước kỳ thi.
Too much anxiety can make it hard to sleep.
**Lo lắng** quá nhiều có thể khiến bạn khó ngủ.
She talked to her doctor about her anxiety.
Cô ấy đã nói chuyện với bác sĩ về **lo lắng** của mình.
My anxiety gets worse when I have to speak in front of a crowd.
Khi phải nói trước đám đông, **lo lắng** của tôi càng tăng lên.