anticipation” in Vietnamese

sự chờ đợisự mong đợi

Definition

Cảm giác hồi hộp hoặc lo lắng về điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai; hoặc hành động mong đợi điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Anticipation' thường dùng trong văn cảnh trang trọng, diễn tả cảm giác hồi hộp hoặc lo lắng trước khi sự kiện xảy ra. Thường gặp trong cụm 'in anticipation of', 'filled with anticipation'. Không đồng nghĩa với 'expectation' (trung tính hơn).

Examples

The children waited in anticipation for the magic show to begin.

Lũ trẻ chờ chương trình ảo thuật bắt đầu với **sự chờ đợi**.

She opened the envelope in anticipation, hoping for good news.

Cô ấy mở phong bì với **sự mong đợi**, hy vọng có tin tốt.

There was a sense of anticipation before the final match.

Có cảm giác **chờ đợi** trước trận chung kết.

She texted me in anticipation of my birthday party, asking what she should wear.

Cô ấy nhắn tin cho tôi với **sự háo hức** về bữa tiệc sinh nhật, hỏi nên mặc gì.

You could feel the anticipation growing as the band set up on stage.

Bạn có thể cảm nhận được **sự mong đợi** tăng dần khi ban nhạc chuẩn bị trên sân khấu.

The crowd held its breath in anticipation as the race began.

Đám đông nín thở trong **sự chờ đợi** khi cuộc đua bắt đầu.