“anger” in Vietnamese
Definition
Cảm giác khó chịu hoặc thù địch mạnh mẽ khi gặp việc bất công, tổn thương hoặc bực bội. Cảm xúc này có thể âm ỉ hoặc bộc phát dữ dội.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng không đếm được: 'sự tức giận' chứ không phải 'một sự tức giận'. Các mẫu dùng phổ biến: 'cảm thấy tức giận', 'trong cơn tức giận', 'tức giận về điều gì đó'. 'Tức giận' mạnh và trang trọng hơn 'bực mình'.
Examples
His face showed anger after the argument.
Khuôn mặt anh ta thể hiện **sự tức giận** sau cuộc cãi vã.
She spoke with anger in her voice.
Cô ấy nói với **sự tức giận** trong giọng nói.
He felt anger when he heard the news.
Anh ấy cảm thấy **tức giận** khi nghe tin đó.
I could hear the anger in his reply, even over text.
Tôi có thể nghe thấy **sự tức giận** trong câu trả lời của anh ấy, dù chỉ qua tin nhắn.
She took a deep breath instead of reacting in anger.
Cô ấy hít một hơi sâu thay vì phản ứng trong **cơn tức giận**.
A lot of his anger came from feeling ignored for years.
Rất nhiều **sự tức giận** của anh ta xuất phát từ cảm giác bị phớt lờ trong nhiều năm.