analogy” in Vietnamese

phép so sánh tương tựphép ẩn dụ tương tự

Definition

So sánh hai đối tượng để giải thích hoặc làm rõ một vấn đề bằng cách chỉ ra điểm giống nhau giữa chúng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng, thường dùng trong học thuật hoặc kỹ thuật như 'draw an analogy'. Không nên nhầm lẫn với 'ẩn dụ' (metaphor).

Examples

She used an analogy to explain the math problem.

Cô ấy đã dùng một **phép so sánh tương tự** để giải thích bài toán.

The teacher made an analogy between the heart and a pump.

Giáo viên đã đưa ra một **phép so sánh tương tự** giữa trái tim và cái bơm.

This story is an analogy for real-life problems.

Câu chuyện này là một **phép so sánh tương tự** cho các vấn đề thực tế.

If you're confused, let me give you an analogy that might help.

Nếu bạn bị rối, để tôi cho bạn một **phép so sánh tương tự** để giúp bạn hiểu hơn.

He loves using analogy to make his speeches easier to understand.

Anh ấy thích dùng **phép so sánh tương tự** để bài phát biểu dễ hiểu hơn.

There's a good analogy between learning a language and learning to play an instrument.

Có một **phép so sánh tương tự** hay giữa học ngôn ngữ và học chơi nhạc cụ.