“amnesty” in Vietnamese
Definition
Quyết định chính thức của chính phủ tha tội hoặc miễn hình phạt cho những người phạm tội, thường áp dụng cho các tội chính trị hoặc theo nhóm.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hay dùng trong văn cảnh luật pháp hoặc chính trị với các cụm như 'grant amnesty', 'amnesty program', 'tax amnesty'. Áp dụng cho tập thể, không phải cá nhân.
Examples
The government announced an amnesty for political prisoners.
Chính phủ đã thông báo **ân xá** cho các tù nhân chính trị.
Thousands took advantage of the amnesty program to clear their legal records.
Hàng nghìn người đã tận dụng chương trình **ân xá** để xóa hồ sơ pháp lý của mình.
An amnesty was given to people who returned illegal weapons.
Những người giao nộp vũ khí bất hợp pháp đã được nhận **ân xá**.
The country declared a tax amnesty for unpaid taxes.
Quốc gia này đã ban hành **ân xá thuế** cho những khoản thuế chưa đóng.
After years in exile, the activist returned home when an amnesty was offered.
Sau nhiều năm sống lưu vong, nhà hoạt động đã trở về khi được nhận **ân xá**.
The new law grants amnesty to those who confess their past offenses.
Luật mới trao **ân xá** cho những người thú nhận các hành vi sai trái trong quá khứ.