“amends” in Vietnamese
Definition
Khi bạn làm tổn thương ai đó, bạn làm điều gì đó để sửa chữa lỗi lầm đó, thường là xin lỗi hoặc bồi thường.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong cụm 'make amends'; hiếm khi dùng 'amends' một mình. Không nhầm với 'amend' (sửa đổi văn bản). 'Amends' luôn là số nhiều.
Examples
He tried to amends for his mistake by helping her.
Anh ấy cố gắng **chuộc lỗi** cho sai lầm của mình bằng cách giúp cô ấy.
She made amends by apologizing.
Cô ấy đã **chuộc lỗi** bằng cách xin lỗi.
It is important to make amends when you hurt someone.
Khi bạn làm tổn thương ai đó, điều quan trọng là phải **chuộc lỗi**.
After their argument, Tom wanted to make amends with his friend.
Sau cuộc cãi vã, Tom muốn **chuộc lỗi** với bạn mình.
She brought cookies to the office to make amends for being late all week.
Cô ấy mang bánh quy tới văn phòng để **chuộc lỗi** vì đi muộn cả tuần.
No matter what he did, he felt it wasn’t enough to make amends.
Dù làm gì đi nữa, anh ấy vẫn cảm thấy không đủ để **chuộc lỗi**.