“amendment” in Vietnamese
Definition
Sự thay đổi hoặc bổ sung chính thức vào tài liệu, luật hoặc đề xuất, thường dùng trong các ngữ cảnh pháp lý và tổ chức.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong các trường hợp pháp lý, chính trị hoặc tổ chức. Không dùng cho thay đổi nhỏ, thường ngày.
Examples
The senator proposed an amendment to the bill.
Thượng nghị sĩ đã đề xuất một **sửa đổi** cho dự luật.
We need an amendment to correct this mistake in the contract.
Chúng ta cần một **sửa đổi** để sửa lỗi này trong hợp đồng.
The first amendment protects freedom of speech.
**Sửa đổi** đầu tiên bảo vệ quyền tự do ngôn luận.
After the discussion, they agreed to add an amendment with the new rules.
Sau khi thảo luận, họ đồng ý bổ sung một **sửa đổi** với các quy tắc mới.
That small amendment actually made a big difference in the final law.
**Sửa đổi** nhỏ đó thực sự đã tạo ra sự khác biệt lớn trong luật cuối cùng.
The committee spent hours debating the wording of the amendment.
Ủy ban đã dành hàng giờ để tranh luận về cách diễn đạt **sửa đổi**.