“amateur” in Vietnamese
Definition
Người nghiệp dư là người tham gia vào một hoạt động vì sở thích chứ không phải nghề nghiệp; cũng có thể chỉ người chưa chuyên nghiệp lắm.
Usage Notes (Vietnamese)
'người nghiệp dư' dùng trung tính hoặc tích cực khi nói về sở thích ('nhiếp ảnh gia nghiệp dư'), nhưng nói về chất lượng ('làm việc nghiệp dư'), cảm giác chê bai. Không đồng nghĩa với 'người mới bắt đầu'; người nghiệp dư có thể có nhiều kinh nghiệm.
Examples
She is an amateur painter who works from home.
Cô ấy là một họa sĩ **nghiệp dư** làm việc tại nhà.
The tournament is only for amateur players.
Giải đấu này chỉ dành cho các cầu thủ **nghiệp dư**.
I'm just an amateur, so I'm still learning.
Tôi chỉ là một **người nghiệp dư**, nên tôi vẫn đang học.
The photos look professional, but he’s actually an amateur.
Ảnh trông rất chuyên nghiệp, nhưng anh ấy thực ra là một **người nghiệp dư**.
No offense, but that edit looks pretty amateur.
Không phải chê, nhưng chỉnh sửa đó trông rất **nghiệp dư**.
She started as an amateur and turned it into a full-time career.
Cô ấy bắt đầu là một **người nghiệp dư** rồi chuyển sang làm nghề chính.