although” in Vietnamese

mặc dù

Definition

Một liên từ để nối hai ý trái ngược hoặc gây bất ngờ; mang nghĩa “dù cho,” “mặc dù.”

Usage Notes (Vietnamese)

‘mặc dù’ dùng thích hợp trong cả văn nói và viết. Không dùng chung với ‘nhưng’ trong cùng mệnh đề; ví dụ, nói “Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi.”

Examples

She smiled although she was tired.

Cô ấy vẫn mỉm cười **mặc dù** cô ấy mệt.

Although it was raining, we went outside.

**Mặc dù** trời mưa, chúng tôi vẫn đi ra ngoài.

Although he is young, he is very calm.

**Mặc dù** anh ấy còn trẻ, anh ấy rất điềm tĩnh.

I bought it although I knew I didn't really need it.

Tôi đã mua nó **mặc dù** tôi biết mình không thật sự cần.

Although we disagree, I still want to hear your opinion.

**Mặc dù** chúng ta không đồng ý, tôi vẫn muốn nghe ý kiến của bạn.

He came to work although he probably should've stayed home.

Anh ấy đã đi làm **mặc dù** lẽ ra nên ở nhà.