“alternative” in Vietnamese
Definition
Phương án thay thế là một lựa chọn, cách làm hoặc giải pháp khác có thể sử dụng thay cho cái thông thường hay đang có.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong các cụm như 'an alternative to', 'have no alternative', và 'alternative energy'. Danh từ chỉ lựa chọn khác, tính từ thể hiện tính mới lạ, không truyền thống (như 'nhạc alternative').
Examples
We need an alternative if this plan fails.
Nếu kế hoạch này thất bại, chúng ta cần một **phương án thay thế**.
Is there an alternative to taking the bus?
Có **phương án thay thế** nào ngoài đi xe buýt không?
This store sells alternative energy products.
Cửa hàng này bán các sản phẩm năng lượng **thay thế**.
If the first idea doesn't work, let's come up with an alternative.
Nếu ý tưởng đầu tiên không thành công, hãy nghĩ ra một **phương án thay thế**.
We had no alternative but to cancel the trip.
Chúng tôi không còn **phương án thay thế** nào ngoài việc hủy chuyến đi.
She's into alternative music and small local bands.
Cô ấy thích nhạc **alternative** và các ban nhạc nhỏ địa phương.