altered” in Vietnamese

đã thay đổibị chỉnh sửa

Definition

Đã được thay đổi về hình dạng, chức năng hoặc trạng thái so với ban đầu.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật, như với tài liệu, quần áo, dữ liệu. Nhấn mạnh thay đổi nhỏ nhưng quan trọng, không phải thay đổi hoàn toàn.

Examples

The document was altered without permission.

Tài liệu đã bị **chỉnh sửa** mà không có sự cho phép.

Her dress was altered to fit her perfectly.

Váy của cô ấy đã được **chỉnh sửa** để vừa vặn hoàn hảo.

His voice sounded altered by the microphone.

Giọng anh ấy nghe có vẻ đã bị **thay đổi** qua micro.

The weather forecast was altered after new information came in.

Dự báo thời tiết đã được **chỉnh sửa** sau khi có thêm thông tin mới.

I barely recognized him because his appearance was so altered.

Tôi hầu như không nhận ra anh ta vì diện mạo đã quá **thay đổi**.

He felt like his memories were somehow altered over time.

Anh cảm thấy ký ức của mình theo thời gian đã bị **thay đổi** nào đó.