aloha” in Vietnamese

aloha (chào hỏi và tạm biệt kiểu Hawaii)

Definition

Đây là từ tiếng Hawaii dùng để chào hỏi hoặc tạm biệt, đồng thời thể hiện sự yêu thương, hoà bình hoặc lòng nhân ái.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'aloha' thường dùng trong bối cảnh Hawaii, không dùng trong giao tiếp thông thường tiếng Việt. Thường thể hiện tinh thần ấm áp, thân thiện.

Examples

When you visit Hawaii, people often say aloha to greet you.

Khi bạn đến Hawaii, người ta thường chào bạn bằng từ **aloha**.

"Aloha, everyone!" the guide said as we started the tour.

"**Aloha**, mọi người!" hướng dẫn viên nói khi chúng tôi bắt đầu chuyến tham quan.

At the end of the party, she waved and said aloha.

Kết thúc bữa tiệc, cô ấy vẫy tay và nói '**aloha**'.

You can feel the real spirit of aloha when you visit local families in Hawaii.

Bạn có thể cảm nhận tinh thần thực sự của **aloha** khi ghé thăm các gia đình địa phương ở Hawaii.

It's hard to say goodbye, so I'll just say aloha and see you soon.

Khó nói lời tạm biệt, nên tôi chỉ nói '**aloha**' và hẹn sớm gặp lại.

Locals use aloha to show kindness, not just to say hello or goodbye.

Người dân địa phương dùng **aloha** để thể hiện lòng tốt, không chỉ là lời chào hay tạm biệt.