“allowance” in Vietnamese
Definition
Tiền trợ cấp là khoản tiền cố định được cho đều đặn, thường dành cho trẻ em từ cha mẹ hoặc để hỗ trợ chi phí cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
'Allowance' thường nói về tiền tiêu vặt cho trẻ em, nhưng còn dùng là trợ cấp trong công việc (ví dụ: trợ cấp đi lại, trợ cấp nhà ở). Không dùng để nói về giảm giá. Danh từ đếm được.
Examples
He receives a travel allowance for work trips.
Anh ấy nhận **trợ cấp** đi công tác.
Children often spend their allowance on snacks or toys.
Trẻ em thường tiêu **tiền tiêu vặt** vào bánh kẹo hoặc đồ chơi.
I saved my entire allowance last month to buy a new game.
Tháng trước tôi đã để dành toàn bộ **tiền tiêu vặt** để mua một trò chơi mới.
Does your job offer a housing allowance?
Chỗ làm của bạn có **trợ cấp nhà ở** không?
Even a small allowance teaches kids how to manage money.
Chỉ một khoản **tiền tiêu vặt** nhỏ cũng dạy trẻ cách quản lý tiền.
My parents give me a weekly allowance.
Bố mẹ tôi cho tôi **tiền tiêu vặt** mỗi tuần.